Taobao là một trong những nền tảng thương mại điện tử lớn nhất Trung Quốc, cung cấp nguồn hàng đa dạng với mức giá cạnh tranh cho người kinh doanh và người tiêu dùng Việt Nam. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ khiến không ít người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm, trao đổi với người bán hay hiểu rõ thông tin đơn hàng. Vì vậy, việc trang bị từ vựng mua hàng Taobao cơ bản sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình mua sắm, hạn chế nhầm lẫn và tiết kiệm thời gian đáng kể. Trong bài viết này, Saigon Retro Vape sẽ giúp bạn tổng hợp những từ ngữ và mẫu câu cần thiết để order Taobao dễ dàng, ngay cả khi bạn là người mới bắt đầu.
Lợi ích khi biết các từ vựng mua hàng Taobao thông dụng
Taobao là nền tảng thương mại điện tử nội địa Trung Quốc, vì vậy toàn bộ giao diện, thông tin sản phẩm và cách trao đổi với người bán đều sử dụng tiếng Trung. Đây chính là rào cản lớn đối với người mua hàng Việt Nam. Do đó, việc trang bị từ vựng mua hàng Taobao cơ bản sẽ giúp quá trình đặt hàng trở nên dễ dàng, chính xác và hiệu quả hơn. Cụ thể, các từ vựng này mang lại những lợi ích nổi bật sau:
- Tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng: Chỉ cần nhập hoặc sao chép từ khóa tiếng Trung của sản phẩm vào ô tìm kiếm, bạn có thể dễ dàng tìm được những mặt hàng đúng nhu cầu mà không cần biết nhiều về ngôn ngữ.
- Trao đổi thuận lợi với người bán: Việc sử dụng các từ vựng mua hàng Taobao giúp bạn hỏi thông tin, xác nhận mẫu mã, màu sắc, số lượng và điều kiện mua bán một cách rõ ràng hơn.
- Hạn chế rủi ro khi đặt hàng: Hiểu đúng các nút lệnh, mô tả sản phẩm và điều khoản mua bán giúp bạn tránh được tình trạng đặt nhầm mẫu, sai số lượng hoặc chọn sai sản phẩm.
- Hỗ trợ mặc cả giá hiệu quả: Một số mẫu câu trả giá bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn thương lượng để mua được sản phẩm với mức giá tốt hơn.
- Tạo thiện cảm với nhà cung cấp: Khi giao tiếp bằng tiếng Trung với thái độ lịch sự, bạn sẽ dễ tạo được sự tin tưởng và hợp tác lâu dài với người bán.

Xem thêm: Kinh Nghiệm Nhập Sỉ Quần Áo Trên Alibaba Giá Tốt, Đảm Bảo Chất Lượng
Danh sách từ vựng order Taobao theo từng nhóm sản phẩm
Để việc tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm trên Taobao trở nên nhanh chóng, chính xác hơn, người mua cần nắm rõ các từ khóa tiếng Trung phù hợp với từng ngành hàng cụ thể. Việc phân loại từ vựng mua hàng Taobao theo nhóm sản phẩm không chỉ giúp bạn dễ ghi nhớ mà còn hạn chế nhầm lẫn khi tra cứu hoặc trao đổi với người bán. Dưới đây là danh sách từ vựng order Taobao được tổng hợp theo từng nhóm sản phẩm phổ biến:
Từ vựng mua hàng Taobao về thời trang
Thời trang là một trong những ngành hàng được tìm kiếm và đặt mua nhiều nhất trên Taobao nhờ mẫu mã đa dạng, giá cả cạnh tranh. Để dễ dàng tra cứu sản phẩm, chọn đúng kiểu dáng, màu sắc và size phù hợp, người mua cần nắm vững các từ vựng đặt hàng Taobao liên quan đến quần áo, giày dép và phụ kiện. Danh sách sau đây sẽ giúp bạn chủ động hơn khi tìm kiếm và order các mặt hàng thời trang trên Taobao:

| STT | Từ vựng tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| Quần áo | ||
| 1 | 韩装 (hán zhuāng) | Đồ Hàn Quốc |
| 2 | 衬衫 (chènshān) | Áo sơ mi |
| 3 | 西装 (xīzhuāng) | Vest, đồ tây |
| 4 | 裤子 (kùzǐ) | Quần |
| 5 | 连衣裙 (liányīqún) | Váy liền thân |
| 6 | 打底裤 (dǎ dǐ kù) | Quần tất |
| 7 | 裙子 (qúnzǐ) | Váy |
| 8 | T恤 (T xù) | Áo thun |
| 9 | 牛仔裤 (niúzǎikù) | Quần bò |
| 10 | 背心 (bèixīn) | Áo ba lỗ |
| 11 | 小背心/小吊带 (xiǎo bèixīn/xiǎo diàodài) | Áo hai dây |
| 12 | 毛衣 (máoyī) | Áo len |
| 13 | 皮衣 (píyī) | Áo da |
| 14 | 蕾丝衫/雪纺衫 (lěisī shān/xuě fǎng shān) | Áo ren/ áo voan |
| 15 | 风衣 (fēngyī) | Áo gió |
| 16 | 中老年服装 (zhōng lǎonián fúzhuāng) | Quần áo trung niên |
| 17 | 职业女裙套装 (zhíyè nǚ qún tàozhuāng) | Váy công sở |
| 18 | 外套 (wàitào) | Áo khoác ngắn |
| 19 | 休闲套装 (xiūxián tàozhuāng) | Đồ ngủ |
| 20 | 婚纱/旗袍/礼服 (hūnshā/qípáo/lǐfú) | Váy cưới/ Áo dài/ Lễ phục |
| 21 | 中式服装 (zhōngshì fúzhuāng) | Trang phục sân khấu |
| Giày dép | ||
| 22 | 鞋子 (xiézǐ) | Giày dép |
| 23 | 婴儿软鞋 (yīng’ér ruǎn xié) | Giày mềm cho trẻ sơ sinh |
| 24 | 童鞋 (tóngxié) | Giày trẻ em |
| 25 | 女/ 男鞋 (nǚ/ nán xié) | Giày nữ/ nam |
| 26 | 运动鞋 (yùndòng xié) | Giày thể thao |
| 27 | 露跟女鞋 (lù gēn nǚ xié) | Dép quai hậu cho nữ |
| 28 | 拖鞋 (tuōxié) | Dép lê |
| 29 | 凉鞋 (liángxié) | Dép |
| 30 | 皮鞋 (píxié) | Giày da |
| 31 | 细高跟女鞋 (xì gāo gēn nǚ xié) | Giày cao gót cho nữ |
| 32 | 雨鞋 (yǔxié) | Giày đi mưa |
| 33 | 毡鞋 (yǔxié) | Giày lót nỉ |
| Phụ kiện thời trang | ||
| 34 | 手套 (shǒutào) | Găng tay |
| 35 | 围巾/丝巾/披肩 (wéijīn/sī jīn/pījiān) | Khăn quàng cổ/ Khăn lụa/ Khăn choàng vai |
| 36 | 腰带/皮带/腰链 (yāodài/pídài/yāo liàn) | Thắt lưng/ Thắt lưng da/ Đai áo |
| 37 | 箱包皮具/热销女包/男包 (xiāngbāo píjù/rè xiāo nǚ bāo/nán bāo) | Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam |
| 38 | 围巾/手套/帽子套件 (wéijīn/shǒutào/màozǐ tàojiàn) | Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn |
| 39 | 包袋 (bāo dài) | Túi xách |
| 40 | 钱包卡套 (qiánbāo kǎ tào) | Ví đựng thẻ |
Từ vựng mua hàng Taobao về mỹ phẩm
Mỹ phẩm là nhóm sản phẩm được nhiều người Việt lựa chọn khi mua sắm trên Taobao nhờ nguồn hàng phong phú và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, để hiểu rõ công dụng, thành phần, hạn sử dụng cũng như cách dùng của từng sản phẩm, việc nắm vững từ vựng mua hàng Taobao về mỹ phẩm là vô cùng cần thiết. Danh sách sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn mỹ phẩm phù hợp với nhu cầu của mình:

| STT | Từ vựng tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 粉饼 (fěnbǐng) | Phấn phủ |
| 2 | 眼线笔 (yǎnxiànbǐ) | Bút kẻ mắt |
| 3 | UV 防护霜 (UV fánghùshuāng) | Kem chống nắng |
| 4 | 面膜 (miànmó) | Mặt nạ |
| 5 | 眉笔 (méibǐ) | Chì vẽ mày |
| 6 | 睫毛膏 (jiémáogāo) | Mascara |
| 7 | 增湿喷 (zēngshīpēn) | Xịt giữ ẩm |
| 8 | 滋润霜 (zīrùnshuāng) | Kem dưỡng ẩm |
| 9 | 洗面奶 (xǐmiànnǎi) | Sữa rửa mặt |
| 10 | 舌尖 (shéjiān) | Son môi |
| 11 | 面膜 (miànmó) | Mặt nạ |
| 12 | 粉底液 (fěndǐyè) | Kem nền |
| 13 | 美白霜 (měibáishuāng) | Kem làm sáng |
| 14 | 化妆品 (huàzhuāngpǐn) | Sản phẩm làm đẹp |
| 15 | 眼影膏 (yǎnyǐngāo) | Phấn tạo bóng mắt |
| 16 | 膏 (gāo) | Kem |
| 17 | 睫毛刷 (jiémáo shuā) | Bấm mi |
| 18 | 雪花膏 (xuěhuāgāo) | Kem che khuyết điểm |
Từ vựng mua hàng Taobao về đồ ăn
Đồ ăn, thực phẩm nội địa Trung Quốc trên Taobao luôn thu hút người mua nhờ hương vị đa dạng và mức giá phải chăng. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng loại thực phẩm, hiểu rõ thành phần, hạn sử dụng và cách bảo quản, người mua cần nắm chắc các từ vựng mua hàng Taobao liên quan đến ngành hàng này. Danh sách sau đây sẽ giúp bạn tìm kiếm và order đồ ăn trên Taobao một cách dễ dàng và chính xác hơn:

| STT | Từ vựng tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 水饺 (shuǐjiǎo) | Sủi cảo |
| 2 | 小笼包 (xiǎolóngbāo) | Bánh bao hấp |
| 3 | 麻辣豆腐 (málà dòufu) | Đậu phụ cay Tứ Xuyên |
| 4 | 鸡腿 (jītuǐ) | Đùi gà |
| 5 | 北京烤鸭 (Běijīng kǎoyā) | Vịt quay Bắc Kinh |
| 6 | 清蒸大闸蟹 (qīngzhēng dàzháxiè) | Cua hấp Thượng Hải |
| 7 | 叉烧 (chāshāo) | Thịt xá xíu |
| 8 | 广西米粉 (Guǎngxī mǐfěn) | Bún riêu |
| 9 | 鳗鱼 (mányú) | Cá chình |
| 10 | 蛋炒饭 (dàn chǎofàn) | Cơm chiên trứng |
| 11 | 鳗鱼饭 (mányú fàn) | Cơm cá chình |
| 12 | 牛肉面 (niúròu miàn) | Mì bò |
| 13 | 糖醋里脊 (tángcù lǐjǐ) | Thịt lợn xào chua ngọt |
| 14 | 奶茶 (nǎichá) | Trà sữa |
| 15 | 东坡肉 (dōngpōròu) | Thịt Đông Pha |
Từ vựng mua hàng Taobao về đồ gia dụng
Đồ gia dụng trên Taobao rất đa dạng, từ các vật dụng nhà bếp, đồ dùng sinh hoạt đến thiết bị hỗ trợ vệ sinh và trang trí nhà cửa. Để chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, người mua cần hiểu rõ các mô tả, thông số và chức năng của từng mặt hàng thông qua từ vựng đặt hàng Taobao chuyên ngành. Danh sách sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng tra cứu và đặt mua đồ gia dụng trên Taobao một cách thuận tiện hơn:

| STT | Từ vựng tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 电器 (diànqì) | Đồ điện |
| 2 | 书架 (shūjià) | Tủ sách |
| 3 | 灯泡 (dēngpào) | Bóng đèn |
| 4 | 台灯 (táidēng) | Đèn bàn |
| 5 | 压力锅 (yālì guō) | Nồi áp suất |
| 6 | 电饭锅 (diànfàn guō) | Nồi cơm điện |
| 7 | 油烟机 (yóuyān jī) | Máy hút mùi |
| 8 | 蛋炒锅 (dàn chǎoguō) | Chảo xào |
| 9 | 平底锅 (píngdǐguō) | Chảo đáy phẳng |
| 10 | 清洗机 (qīngxǐjī) | Máy rửa |
| 11 | 插座 (chāzuò) | Ổ cắm |
| 12 | 开关 (kāiguān) | Công tắc điện |
| 13 | 盆 (pén) | Chậu |
| 14 | 杯子 (bēizi) | Cốc |
| 15 | 净水器 (jìngshuǐqì) | Bình lọc nước |
| 16 | 电饭枕 (diànfàn zhěn) | Gối điện |
| 17 | 家用购物袋 (jiā yòng gòuwùdài) | Túi mua sắm gia dụng |
| 18 | 四件套 (sì jiàn tào) | Bộ chăn ga gối |
| 19 | 烹饪工具 (rì yòng bǎi huò) | Dụng cụ nấu ăn |
| 20 | 日用百货 (pēngrèn gōngjù) | Hàng tiêu dùng |
| 21 | 厨房小工具 (chúfáng xiǎo gōngjù) | Dụng cụ bếp |
| 22 | 拌搅机 (xīchénqì) | Máy xay sinh tố |
| 23 | 吸尘器 (bànjiǎo jī) | Máy hút bụi |
| 24 | 被子 (bèizi) | Chăn mền |
| 25 | 床单 (chuángdān) | Ga giường |
| 26 | 压缩袋 (yāsuō dài) | Túi nén đồ |
| 27 | 收纳盒 (shōunà hé) | Hộp đựng đồ |
| 28 | 收纳箱 (shōunà xiāng) | Thùng đựng đồ |
| 29 | 打蛋器 (dǎdànqì) | Máy đánh trứng |
| 30 | 碗/ 碟/ 盘 (wǎn/ dié/ pán) | Khay/ Bát/ Đĩa |
| 31 | 炒锅 (chǎoguō) | Chảo xào |
Từ vựng mua hàng Taobao về đồ điện tử
Đồ điện tử là nhóm sản phẩm có nhiều thông số kỹ thuật và yêu cầu lựa chọn chính xác khi mua trên Taobao, từ điện thoại, tai nghe đến các thiết bị gia dụng thông minh. Để hiểu rõ tính năng, cấu hình và phụ kiện đi kèm, người mua cần nắm vững từ vựng mua hàng Taobao liên quan đến lĩnh vực điện tử. Danh sách sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và đặt mua các sản phẩm công nghệ phù hợp với nhu cầu sử dụng:

| STT | Từ vựng tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 电风扇 (diànfēngshàn) | Quạt điện |
| 2 | 手机 (shǒujī) | Điện thoại di động |
| 3 | 电脑 (diànnǎo) | Máy tính |
| 4 | 遥控器 (yáokòng qì) | Điều khiển từ xa |
| 5 | 内存卡 (nèicúnkǎ) | Thẻ nhớ |
| 6 | 笔记本 (bǐjìběn) | Laptop |
| 7 | 充电器 (chōngdiànqì) | Bộ sạc |
| 8 | 手机保护膜 (shǒujī bǎohù mó) | Kính cường lực cho điện thoại |
| 9 | 耳机 (ěrjī) | Tai nghe |
| 10 | 电视机 (diànshìjī) | TV |
| 11 | 充电线 (chōngdiànxiàn) | Dây sạc |
| 12 | 蓝牙音箱 (lányá yīnxiāng) | Loa Bluetooth |
| 13 | 手机配件 (shǒujī pèijiàn) | Phụ kiện điện thoại |
| 14 | 手机壳 (shǒujī ké) | Ốp lưng điện thoại |
| 15 | 话筒 (huàtǒng) | Microphone |
| 16 | 音响 (yīnxiǎng) | Loa |
| 17 | 移动电源(yídòngdiànyuán)/充电宝 (chōngdiànbǎo) | Sạc dự phòng |
| 18 | 播放器 (bōfàngqì) | Máy phát nhạc |
Danh sách từ vựng order Taobao mô tả chi tiết sản phẩm
Ngoài việc phân loại từ vựng theo từng nhóm sản phẩm, người mua cũng cần nắm rõ các thuật ngữ mô tả chi tiết như màu sắc, kích thước, chất liệu, công dụng hay tình trạng hàng hóa. Những từ vựng mua hàng Taobao này sẽ giúp bạn hiểu rõ thông tin sản phẩm, tránh nhầm lẫn khi lựa chọn và hạn chế rủi ro đặt sai hàng. Dưới đây là danh sách từ vựng order Taobao dùng để mô tả chi tiết sản phẩm:

| STT | Từ vựng tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| Chất liệu sản phẩm | ||
| 1 | 纯棉 (chún mián) | Cotton 100% |
| 2 | 羊毛 (yángmáo) | Len |
| 3 | 牛仔 (niúzǎi) | Vải Jean |
| 4 | 帆布 (fānbù) | Vải bố |
| 5 | 羊皮 (yángpí) | Da cừu |
| 6 | 牛皮 (niúpí) | Da bò |
| 7 | 毛绒 (máo róng) | Vải nhung |
| 8 | PU 皮 (PU pí) | Da PU |
| 9 | 亚麻 (yàmá) | Vải lanh |
| 10 | 丝绸 (sīchóu) | Lụa |
| Thuộc tính của quần áo | ||
| 11 | 加绒 (jiārónɡ) | Có lót lông |
| 12 | 防晒 (fánshài) | Chống nắng |
| 13 | 百搭 (bǎidā) | Dễ phối đồ |
| 14 | 薄款 (bókuǎn) | Loại mỏng |
| 15 | 大码 (dàmǎ) | Size lớn |
| 16 | 加厚 (jiāhòu) | Dày hơn |
| 17 | 透气 (tòuqì) | Thoáng khí |
| 18 | 防UV (fáng UV) | Chống tia UV |
| Phong cách thời trang | ||
| 19 | 日系 (rìxì) | Phong cách Nhật Bản |
| 20 | 韩版 (hán bǎn) | Phong cách Hàn Quốc |
| 21 | 古装 (gǔzhuāng) | Phong cách cổ trang Trung Quốc |
| 22 | 中国风 (zhōngguó fēng) | Phong cách Trung Quốc hiện đại |
| 23 | 欧美式 (ōu měi shì) | Phong cách Âu-Mỹ |
| 24 | 夏威夷风 (xiàwēiyí fēng) | Phong cách Hawaii |
| 25 | 原宿风 (yuán sù fēng) | Phong cách Harajuku |
| Kiểu dáng trang phục | ||
| 26 | V 领 (V lǐnɡ) | Cổ chữ V |
| 27 | 花纹 (huā wén) | Họa tiết hoa |
| 28 | 露背 (lù bèi) | Hở lưng |
| 29 | 波点 (bō diǎn) | Họa tiết chấm bi |
| 30 | 条纹 (tiáo wén) | Sọc |
| 31 | 高领 (gāo lǐnɡ) | Cổ cao |
| 32 | 吊带 (diào dài) | Dây đeo spaghetti |
| 33 | 无领 (wú lǐnɡ) | Không cổ |
| 34 | 豹纹 (bào wén) | Họa tiết da báo |
| 35 | 圆领 (yuán lǐnɡ) | Cổ tròn |
| 36 | 领子 (lǐnɡ zi) | Có cổ |
| Kiểu dáng giày dép | ||
| 37 | 中跟 (zhōnɡ ɡēn) | Gót vừa |
| 38 | 尖头 (jiān tóu) | Mũi nhọn |
| 39 | 高跟 (ɡāo ɡēn) | Gót cao |
| 40 | 低跟 (dī ɡēn) | Gót thấp |
| 41 | 平底 (pínɡ dǐ) | Đế bằng |
| 42 | 扣 (kòu) | Khóa |
Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Tìm Nguồn Hàng Trung Quốc Cho Người Mới Kinh Doanh
Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp phổ biến khi đặt hàng Taobao
Bên cạnh việc ghi nhớ các từ khóa tìm kiếm, người mua cũng nên nắm vững những mẫu câu giao tiếp cơ bản để trao đổi trực tiếp với người bán trên Taobao. Việc sử dụng đúng từ vựng mua hàng Taobao trong các tình huống hỏi thông tin, thương lượng giá, xác nhận đơn hàng hay xử lý sự cố sẽ giúp quá trình mua sắm diễn ra thuận lợi và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu giao tiếp phổ biến khi đặt hàng trên Taobao:
Mẫu câu hỏi thông tin sản phẩm với người bán
Khi mua hàng trên Taobao, việc hỏi rõ thông tin về sản phẩm như mẫu mã, chất liệu, kích thước, màu sắc hay tình trạng còn hàng là vô cùng cần thiết để tránh nhầm lẫn. Trao đổi trực tiếp với người bán sẽ giúp bạn hiểu chính xác hơn về sản phẩm trước khi đặt mua. Các mẫu câu hỏi sau đây sẽ hỗ trợ bạn giao tiếp hiệu quả và tiết kiệm thời gian khi trao đổi với nhà cung cấp:

| STT | Mẫu câu tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 给我看 (gěi wǒ kàn) | Cho tôi xem |
| 2 | 你能给我打折吗?(nǐ néng gěi wǒ dǎzhé ma?) | Shop có thể giảm giá cho tôi được không? |
| 3 | 请问这个有现货吗?(qǐng wèn zhège yǒu xiànhuò ma?) | Xin hỏi sản phẩm này hiện có sẵn hàng không? |
| 4 | 我想代付款。(Wǒ xiǎng dài fùkuǎn.) | Tôi muốn thanh toán hộ。 |
| 5 | 这个有多重?(zhège yǒu duōzhòng?) | Sản phẩm này nặng bao nhiêu? |
| 6 | 请报价给我。(qǐng bàojià gěi wǒ.) | Báo giá cho tôi nhé |
| 7 | 这家店有没有促销产品?(zhè jiā diàn yǒu méiyǒu cùxiāo chǎnpǐn?) | Cửa hàng này có sản phẩm nào đang khuyến mãi không? |
| 8 | 我要6个。(wǒ yào 3 gè) | Tôi muốn mua 6 cái |
| 9 | 这个多少钱?(zhège duōshǎo qián?) | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 10 | 淘宝有优惠码吗?(Táobǎo yǒu yōuhuì mǎ ma?) | Có mã giảm giá Taobao không ạ? |
| 11 | 这个是什么材料做的呢?(zhège shì shénme cáiliào zuò de ne?) | Chất liệu của sản phẩm là gì vậy ạ? |
| 12 | 这个有哪些颜色呢?(zhège yǒu nǎxiē yánsè ne?) | Sản phẩm này còn những màu gì? |
| 13 | 我想试这件衣服。(wǒ xiǎng shì zhè jiàn yīfu.) | Tôi muốn thử chiếc áo này |
Mẫu câu thương lượng giá khi mua hàng
Thương lượng giá là bước quan trọng giúp người mua có thể sở hữu sản phẩm với mức chi phí hợp lý hơn khi order trên Taobao, đặc biệt với những đơn hàng số lượng lớn. Việc sử dụng các mẫu câu trả giá phù hợp sẽ giúp bạn trao đổi khéo léo, lịch sự và tăng khả năng được giảm giá từ người bán. Những mẫu câu sau đây sẽ hỗ trợ bạn thương lượng hiệu quả khi mua hàng:

| STT | Mẫu câu tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 广州运费多少钱?(Guǎngzhōu yùnfèi duōshǎo qián?) | Ship hàng Quảng Châu thì phí hết bao nhiêu? |
| 2 | 你就让点儿价吧。(Nǐ jiù ràng diǎn er jià ba) | Bạn giảm thêm chút nữa đi. |
| 3 | 有点贵。(Yǒudiǎn guì) | Giá hơi đắt. |
| 4 | 这样东西我在别的地方可以买到更便宜的。(Zhèyàng dōngxi wǒ zài bié de dìfāng kěyǐ mǎidào gèng piányí de) | Món này chỗ khác bán giá tốt hơn. |
| 5 | 比如今天下单何时能发货呢?(Bǐrú jīntiān xiàdān héshí néng fāhuò ne?) | Nếu hôm nay tôi đặt hàng thì bao giờ sẽ phát hàng? |
| 6 | 给我降价吧。(Gěi wǒ jiàng jià ba) | Giảm giá cho tôi được không? |
| 7 | 多少天能发货呢?(Duōshǎo tiān néng fāhuò ne?) | Bao nhiêu ngày thì shop phát hàng? |
| 8 | 这能卖便宜一点吗?(Zhè néng mài piányí yīdiǎn ma?) | Bạn có thể bán rẻ hơn cho tôi được không? |
| 9 | 在淘宝上价格比其他平台贵。(Zài Táobǎo shàng jiàgé bǐ qítā píngtái guì.) | Shop tính giá trên Taobao đắt hơn bên các sàn khác. |
| 10 | 我多买些能打折吗?(Wǒ duō mǎi xiē néng dǎzhé ma?) | Tôi mua số lượng nhiều, bạn bớt cho tôi nhé! |
| 11 | 当天能发货吗?(Dāngtiān néng fāhuò ma?) | Có giao hàng trong hôm nay được không? |
| 12 | 给我优惠吧?(Gěi wǒ yōuhuì ba?) | Khuyến mãi cho tôi được không? |
| 13 | 能便宜一点给我吗 (Néng piányí yīdiǎn gěi wǒ ma) | Bán rẻ cho tôi thêm ít nữa đi |
| 14 | 如果价格不更优惠些,我是不会买的 (Rúguǒ jiàgé bù gēng yōuhuì xiē, wǒ shì bù huì mǎi de) | Nếu shop không bớt giá thì chắc tôi không mua đâu |
Mẫu câu hỏi về thanh toán và vận chuyển
Sau khi đã chọn được sản phẩm phù hợp, việc hỏi rõ về phương thức thanh toán, phí vận chuyển và thời gian giao hàng là bước không thể thiếu để đảm bảo đơn hàng diễn ra suôn sẻ. Những thông tin này giúp bạn chủ động về chi phí, hạn chế phát sinh rủi ro và theo dõi tiến trình giao hàng hiệu quả hơn. Các mẫu câu hỏi sau đây sẽ hỗ trợ bạn trao đổi chính xác với người bán về vấn đề thanh toán và vận chuyển:

| STT | Mẫu câu tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 你今天能从中国发货吗?(Nǐ jīntiān néng cóng Zhōngguó fāhuò ma?) | Bạn có thể ship hàng từ Trung Quốc trong hôm nay được không? |
| 2 | 我立即付款。(Wǒ lìjí fùkuǎn) | Tôi sẽ thanh toán hàng ngay lập tức. |
| 3 | 给我发快递吧。(Gěi wǒ fā kuàidì ba) | Gửi hàng đi nhanh cho tôi nhé. |
| 4 | 可以使用支付宝支付吗?(Kěyǐ shǐyòng Zhīfùbāo zhīfù ma?) | Tôi thanh toán bằng Alipay được không? |
| 5 | 现在付款,什么时候可以发货。(Xiànzài fùkuǎn, shénme shíhòu kěyǐ fāhuò?) | Nếu bây giờ tôi thanh toán thì bao giờ shop có thể gửi hàng đi? |
| 6 | 你可以请人帮你支付淘宝吗?(Nǐ kěyǐ qǐng rén bāng nǐ zhīfù Táobǎo ma?) | Tôi có thể nhờ người thanh toán hộ Taobao được không? |
Mẫu câu khiếu nại, đổi trả khi gặp sự cố
Trong quá trình mua hàng trên Taobao, đôi khi người mua có thể gặp phải các sự cố như hàng lỗi, sai mẫu, thiếu số lượng hoặc giao chậm so với cam kết. Việc biết cách khiếu nại và yêu cầu đổi trả bằng những mẫu câu phù hợp sẽ giúp bạn bảo vệ quyền lợi của mình và xử lý vấn đề nhanh chóng hơn. Các mẫu câu sau đây sẽ hỗ trợ bạn giao tiếp hiệu quả với người bán khi cần phản hồi hoặc yêu cầu hỗ trợ:

| STT | Mẫu câu tiếng Trung | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 收到货了以后我觉得质量不太好,我可以换货吗?(Shōudào huòle yǐhòu wǒ juédé zhìliàng bù tài hǎo, wǒ kěyǐ huàn huò ma?) | Tôi có thể đổi sang mặt hàng khác được không vì chất lượng sản phẩm nhận được không được tốt? |
| 2 | 产品坏了。(Chǎnpǐn huài le) | Sản phẩm này bị lỗi. |
| 3 | 我还没收到货呢亲。(Wǒ hái méi shōudào huò ne qīn) | Tôi vẫn chưa nhận được hàng. |
| 4 | 订单号*** 发错颜色/尺码。(Dìngdān hào *** fā cuò yánsè/chǐmǎ) | Đơn hàng số *** bị gửi sai kích thước/ màu sắc. |
| 5 | 可以退货/换货吗?(Kěyǐ tuìhuò/huàn huò ma?) | Tôi có thể hoàn trả lại hàng được không? |
| 6 | 我要退货。(Wǒ yào tuìhuò) | Tôi muốn hoàn trả lại mặt hàng này. |
| 7 | 这款我上次订错了,可以换货吗?(Zhè kuǎn wǒ shàngcì dìng cuòle, kěyǐ huàn huò ma?) | Tôi có thể đổi sang sản phẩm khác không, do sản phẩm này bị đặt nhầm? |
Xem thêm: Review Top 7 Công Ty Nhập Hàng Trung Quốc Uy Tín Nhất Hiện Nay
Giải pháp mua hàng Taobao không cần biết tiếng Trung tại Yến China Logistics
Việc nắm vững từ vựng mua hàng Taobao chắc chắn sẽ giúp quá trình đặt hàng trở nên thuận lợi hơn. Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ thời gian và điều kiện để học tiếng Trung bài bản. Bên cạnh rào cản ngôn ngữ, người mua còn có thể gặp nhiều khó khăn khác như thanh toán phức tạp, rủi ro thất lạc hàng hóa hay thủ tục vận chuyển về Việt Nam. Để giải quyết những vấn đề này, dịch vụ mua hộ hàng Taobao tại Yến China Logistics được xem là lựa chọn tối ưu và tiện lợi cho người Việt.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập hàng Trung Quốc, Yến China Logistics cam kết hỗ trợ khách hàng toàn diện trong suốt quá trình mua sắm:
- Đặt hàng nhanh chóng, tiện lợi: Khách hàng có thể thực hiện cách mua hàng trên Taobao dễ dàng bằng tiếng Việt thông qua hệ thống đặt hàng riêng của Yến China.
- Hỗ trợ săn sale, tối ưu chi phí: Đội ngũ chuyên nghiệp chủ động áp dụng voucher và chương trình khuyến mãi giúp khách hàng mua được hàng với giá tốt, kể cả đơn lẻ.
- Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ: Nhân viên thành thạo tiếng Trung trực tiếp trao đổi, thương lượng với nhà cung cấp để mang lại mức giá sỉ cạnh tranh.
- Vận chuyển chính ngạch, an toàn: Hệ thống kho tại Trung Quốc giúp nhận hàng nội địa và vận chuyển về Việt Nam nhanh chóng, chỉ từ 2 – 3 ngày.
- Chi phí minh bạch, hợp lý: Phí mua hộ chỉ từ 1%, cước vận chuyển TMĐT từ 18.000 đồng/kg, với hàng nặng – gọn chỉ từ 7.000 đồng/kg.
- Thanh toán hộ tiện lợi: Hỗ trợ thanh toán qua Alipay, WeChat Pay bằng nhân dân tệ, đảm bảo an toàn và rõ ràng.

Nhờ đó, ngay cả khi chưa thông thạo từ vựng mua hàng Taobao, khách hàng vẫn có thể dễ dàng đặt mua sản phẩm Trung Quốc chất lượng, đúng nhu cầu và tiết kiệm chi phí. Chính vì vậy, nếu bạn đang tìm cách nhập hàng Trung Quốc trên Taobao nhanh chóng, an toàn và không cần lo lắng về ngôn ngữ, hãy liên hệ ngay với Yến China Logistics để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm!
- Địa chỉ: Số 117 Bằng Liệt, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, TP. Hà Nội
- Số điện thoại: 0395488506
- Website: https://yenchina.vn/
Việc trang bị từ vựng mua hàng Taobao cơ bản sẽ giúp người mua dễ dàng tìm kiếm sản phẩm, trao đổi với người bán và hạn chế tối đa các rủi ro khi đặt hàng trên nền tảng này. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm nhập hàng Trung Quốc, việc hiểu đúng các thuật ngữ và mẫu câu giao tiếp vẫn luôn mang lại lợi thế lớn trong quá trình mua sắm. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi order Taobao và lựa chọn được giải pháp mua hàng phù hợp với nhu cầu của mình.
Xem thêm: Kinh Nghiệm Đánh Hàng Quảng Châu Về Việt Nam Giá Sỉ Tốt Nhất

